uy linh

uy linh

Nàng rằng muốn cậy uy linh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sức mạnh thiêng liêng, oai nghiêm: "uy linh" chỉ quyền lực tối cao, mang tính chất huyền bí tôn nghiêm, thường dùng để nói về thần thánh, vua chúa hoặc các thế lực siêu nhiên.
    • Uy thế linh thiêng: "uy linh" cũng biểu thị sự uy nghiêm kết hợp với linh thiêng, tạo nên sự kính sợ tôn trọng.
  2. Tính từ:

    • Oai nghiêm linh thiêng: Dùng để miêu tả một thực thể sức mạnh vừa uy nghiêm vừa thiêng liêng, khiến người ta phải kính nể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Uy linh của thần thánh khiến muôn dân phải kính sợ. (Sức mạnh thiêng liêng của thần thánh làm cho mọi người đều tôn kính.)
    • Nàng rằng muốn cậy uy linh (Nguyễn Du, Truyện Kiều) – Nàng nói rằng muốn nhờ vào quyền lực thiêng liêng.
  • Tính từ:

    • Ngôi đền này mang vẻ uy linh, khiến ai đến cũng phải nghiêm trang. (Ngôi đền có vẻ oai nghiêm linh thiêng, khiến mọi người phải giữ thái độ trang trọng.)
    • Hình ảnh vị thần uy linh hiện ra giữa màn sương. (Hình ảnh vị thần oai nghiêm linh thiêng hiện ra giữa làn sương mờ ảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cậy uy linh": dựa vào sức mạnh thiêng liêng của ai đó để cầu xin hoặc nhờ vả.

    • Nàng rằng muốn cậy uy linh (trích từ Truyện Kiều) – Nàng nói muốn nhờ vào quyền lực thiêng liêng của người khác.
  • "uy linh hiển hách": uy thế thiêng liêng rõ ràng, lẫy lừng.

    • Uy linh hiển hách của tổ tiên luôn phù hộ cho con cháu. (Sức mạnh thiêng liêng lẫy lừng của tổ tiên luôn bảo vệ con cháu.)
Biến thể từ gần giống
  • Linh thiêng (tính từ): tính chất thiêng liêng, huyền bí.

    • Nơi đây rất linh thiêng, ai cũng phải kính cẩn. (Nơi này sự thiêng liêng, ai cũng phải tôn trọng.)
  • Uy nghi (tính từ): oai vệ, trang nghiêm.

    • Tòa lâu đài uy nghi sừng sững giữa trời. (Tòa lâu đài oai vệ, đứng vững giữa bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Oai linh: sức mạnh oai nghiêm linh thiêng (gần nghĩa với "uy linh").
  • Thiêng liêng: tính chất linh thiêng, tôn kính.
  • Uy quyền: quyền lực oai nghiêm (thường dùng trong ngữ cảnh thế tục hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Uy linh hiển hách: uy thế thiêng liêng rõ ràng, lẫy lừng.
    • Uy linh hiển hách của thần núi khiến dân làng kính sợ. (Sức mạnh thiêng liêng lẫy lừng của thần núi làm dân làng kính sợ.)

Từ chứa "uy linh"